美遷
mĩ thiên
Hán Việt: mĩ thiên · Pinyin: měi qiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如意的升迁,高升。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如意的升迁,高升。
Eng
- Cihui 美遷 ěiqiān v. be promoted to a good post
Hán Việt: mĩ thiên · Pinyin: měi qiān