美配 měi pèi · mĩ phối Hán Việt: mĩ phối · Pinyin: měi pèi Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 配 (phối)Pinyinměi pèiHán Việtmĩ phốiCấu tạo美 + 配 · mĩ + phối nghĩa thành phần: mĩ + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 理想的配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.理想的配偶。