美金

měi jīn mĩ kim

Hán Việt: mĩ kim · Pinyin: měi jīn

Tổng quan

đô la Mỹ | USD ơn vị tiền tệ của nước Hoa Kì, tức đồng bạc Hoa Kì (Dollar). mĩ kim mĩ kim ☆Đơn vị tiền tệ của nước Hoa Kì, tức đồng bạc Hoa Kì (Dollar).

Cấu tạo: (mĩ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đô la Mỹ | USD ơn vị tiền tệ của nước Hoa Kì, tức đồng bạc Hoa Kì (Dollar). mĩ kim mĩ kim ☆Đơn vị tiền tệ của nước Hoa Kì, tức đồng bạc Hoa Kì (Dollar).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.質地美好的金屬。《管子.小匡》:「美金以鑄戈劍矛戟,試諸狗馬。」《國語.齊語》:「美金以鑄劍戟。」 2.美國的貨幣名稱。如:「她要去美國旅遊,所以先兌換一些美金。」也稱為「美元」、「美圓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质地好的金属。在先秦时代一般指青铜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质地好的金属。在先秦时代一般指青铜。

Eng

  • CC-CEDICT US dollar|USD
  • Cihui US dollar; USD