美錦 mĩ cẩm Hán Việt: mĩ cẩm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 錦 (cẩm)Hán Việtmĩ cẩmCấu tạo美 + 錦 · mĩ + cẩm nghĩa thành phần: mĩ + cẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美麗的錦緞。《左傳.襄公三十一年》:「子有美錦,不使人學製焉。」《南齊書.卷三二.列傳.張岱》:「恕未閑從政,美錦不宜濫裁。」EngCihui 美錦 ěijǐn n. beautiful brocade