美鐵 měi tiě · mĩ thiết Hán Việt: mĩ thiết · Pinyin: měi tiě Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 鐵 (thiết)Pinyinměi tiěHán Việtmĩ thiếtCấu tạo美 + 鐵 · mĩ + thiết nghĩa thành phần: mĩ + thiết