美錦 mĩ cẩm Hán Việt: mĩ cẩm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 錦 (cẩm)Hán Việtmĩ cẩmCấu tạo美 + 錦 · mĩ + cẩm nghĩa thành phần: mĩ + cẩm Nghĩa EngCihui 美錦 ěijǐn n. beautiful brocade