美闕 měi quē · mĩ khuyết Hán Việt: mĩ khuyết · Pinyin: měi quē Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 闕 (khuyết)Pinyinměi quēHán Việtmĩ khuyếtCấu tạo美 + 闕 · mĩ + khuyết nghĩa thành phần: mĩ + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"美缺"。