美除
mĩ trừ
Hán Việt: mĩ trừ · Pinyin: měi chú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱賀他人擔任美好的新官職。明.胡繼宗《書言故事大全.卷八.仕進類》:「賀得好差,榮被美除。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓除授美官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓除授美官。
Hán Việt: mĩ trừ · Pinyin: měi chú