美饌
mĩ soạn
Hán Việt: mĩ soạn · Pinyin: měi zhuàn
Tổng quan
cao lương mỹ vị
Nghĩa
Việt
- Cihui cao lương mỹ vị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 珍美的食品。《三國志.卷六五.吳書.華覈傳》:「且飢者不待美饌而後飽,塞者不俟狐貉而後溫。」《三國演義》第八回:「允預備嘉殽美饌,候呂布至。」
Eng
- CC-CEDICT delicacy
- Cihui delicacy