美髯 mĩ nhiêm Hán Việt: mĩ nhiêm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 髯 (nhiêm)Hán Việtmĩ nhiêmCấu tạo美 + 髯 · mĩ + nhiêm nghĩa thành phần: mĩ + nhiêm Nghĩa EngCihui 美髯 ěirán* n. <wr.> beautiful beard