美齒 mĩ xỉ Hán Việt: mĩ xỉ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 齒 (xỉ)Hán Việtmĩ xỉCấu tạo美 + 齒 · mĩ + xỉ nghĩa thành phần: mĩ + xỉ Nghĩa EngCihui 美齒 ěichǐ n. beautiful teeth