羑筌 yǒu quán · dũ thuyên Hán Việt: dũ thuyên · Pinyin: yǒu quán Tổng quan Cấu tạo: 羑 (dũ) + 筌 (thuyên)Pinyinyǒu quánHán Việtdũ thuyênCấu tạo羑 + 筌 · dũ + thuyên nghĩa thành phần: dũ + thuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指渔猎之具。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指渔猎之具。