羔兒 cao nhi Hán Việt: cao nhi Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 兒 (nhi)Hán Việtcao nhiCấu tạo羔 + 兒 · cao + nhi nghĩa thành phần: cao + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.羊的別稱。如:「綠草地上有一群羔兒在吃草。」 2.泛稱幼小的獸類。《元朝祕史》卷二:「如今莫不似飛禽的雛兒般毛羽長了,走獸的羔兒般大了。」EngCihui 羔兒 āor n. <coll.> little lamb M:ge/²zhī