羔子
cao tử
Hán Việt: cao tử · Pinyin: gāo zi
Tổng quan
dê con; cừu con; con non; con (súc vật non)
小羊,也指某些动物的崽子:兔~。
Nghĩa
Việt
- Cihui 兔羔子
- Tần suất từ dê con; cừu con; con non; con (súc vật non); cừu con; con non; con
- Biên soạn 羔子 gāozi n. lamb; kid; fawn M:²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小羊,也指某些动物的崽子:兔~。
Eng
- Cihui 羔子 gāozi n. lamb; kid; fawn M:²zhī
- Tần suất từ 羔子 gāozi n. lamb; kid; fawn M:²zhī