羔皮
cao bì
Hán Việt: cao bì · Pinyin: gāo pí
Tổng quan
da dê con; da cừu con
小羊、小鹿等的毛皮。
小羊的皮,常用來製皮衣。
Nghĩa
Việt
- Cihui da cừu non
- Cihui da dê non
- Tần suất từ làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy, chuyển, nhúc nhích, động đậy; da cừu non , da dê non; da dê con; da cừu con; da cừu con
- Biên soạn 羔皮 gāopí n. lambskin; kidskin M:ge/¹fù/¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小羊的皮,常用來製皮衣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小羊、小鹿等的毛皮。
Eng
- Cihui lambskin; kid leather
- Tần suất từ 羔皮 gāopí n. lambskin; kidskin M:ge/¹fù/¹zhāng