羔羊頌 gāo yáng sòng · cao dương tụng Hán Việt: cao dương tụng · Pinyin: gāo yáng sòng Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 羊 (dương) + 頌 (tụng)Pinyingāo yáng sòngHán Việtcao dương tụngCấu tạo羔 + 羊 + 頌 · cao + dương + tụng nghĩa thành phần: cao + dương + tụng