羔雁 cao nhạn Hán Việt: cao nhạn Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 雁 (nhạn)Hán Việtcao nhạnCấu tạo羔 + 雁 · cao + nhạn nghĩa thành phần: cao + nhạn Nghĩa EngCihui 羔雁 āoyàn n. <wr./trad.> presents from high officials on ceremonial occasions