羜頂 zhù dǐng · trữ đính Hán Việt: trữ đính · Pinyin: zhù dǐng Tổng quan Cấu tạo: 羜 (trữ) + 頂 (đính)Pinyinzhù dǐngHán Việttrữ đínhCấu tạo羜 + 頂 · trữ + đính nghĩa thành phần: trữ + đính