羝乳

dī rǔ đê nhũ

Hán Việt: đê nhũ · Pinyin: dī rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公羊产乳。喻不可能发生之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公羊产乳。喻不可能发生之事。