羝乳

dī rǔđê nhũ

Hán Việt: đê nhũ · Pinyin: dī rǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.公羊产乳。喻不可能发生之事。

Cấu tạo: 羝 (đê) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.公羊产乳。喻不可能发生之事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化