羝羊

đê dương

Hán Việt: đê dương

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羝羊 īyáng n. ram; he-goat

ja

  • JMdict ram (sheep)|someone who lives their life by instinct