羝羊 đê dương Hán Việt: đê dương Tổng quan Cấu tạo: 羝 (đê) + 羊 (dương)Hán Việtđê dươngTừ loạidanhCấu tạo羝 + 羊 · đê + dương nghĩa thành phần: đê + dương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dê đựcBiên soạn ram; he-goatEngJMdict ram (sheep)JMdict someone who lives their life by instinctCihui 羝羊 īyáng n. ram; he-goatjaJMdict 羝羊(ていよう) Từ liên quan Gần nghĩa羝羊触藩 · 羊乘 · 羊倌 · 羊僧 · 羊城 · 羊头 · 羊奶 · 羊工