羝触藩 dī chù fān·đê xúc phiên Hán Việt: đê xúc phiên · Pinyin: dī chù fān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"羚羊触藩"。 Cấu tạo: 羝 (đê) + 觸 (xúc) + 藩 (phiên)Pinyindī chù fānHán Việtđê xúc phiênCấu tạo羝 + 觸 + 藩 · đê + xúc + phiên nghĩa thành phần: đê + xúc + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"羚羊触藩"。 Từ liên quan Gần nghĩa羝觸藩 · 觸藩羝 · 觸藩