羞怩 tu ny Hán Việt: tu ny Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 怩 (ny)Hán Việttu nyCấu tạo羞 + 怩 · tu + ny nghĩa thành phần: tu + ny Nghĩa ViệtBiên soạn 羞怩 iūní v.p. embarrassedEngCihui 羞怩 iūní v.p. embarrassed Từ liên quan Gần nghĩa羞人 · 羞怯 · 羞恶 · 羞恼 · 羞惡 · 羞惭 · 羞愤 · 羞愧