羞惡

xiū wù tu ác

Hán Việt: tu ác · Pinyin: xiū wù

Tổng quan

xấu hổ và căm giận

Cấu tạo: (tu) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu hổ và căm giận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对自己或别人的坏处感到羞耻厌恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对自己或别人的坏处感到羞耻厌恶。

Eng

  • Cihui 羞惡 iūwù v.o. <wr.> be ashamed of evil deeds