羞恼
tu não
Hán Việt: tu não · Pinyin: xiū nǎo
Tổng quan
bực bội
羞愧惱怒。《紅樓夢》第四六回:「不想被鴛鴦搶白了一頓,又被襲人平兒說了幾句,羞惱回來。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nhục nhã và tức giận
- Biên soạn 羞惱 iūnǎo s.v. 1. humiliated and indignant 2. angry and ashamed
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧惱怒。《紅樓夢》第四六回:「不想被鴛鴦搶白了一頓,又被襲人平兒說了幾句,羞惱回來。」
Eng
- Cihui resentful; humiliated and angry