羞愤

xiū fèntu phẫn

Hán Việt: tu phẫn · Pinyin: xiū fèn

Tổng quan

xấu hổ và giận dữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.羞愧而愤恨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

羞愧而憤恨。如:「因犯規而被舉發的球員,羞憤地退賽離場。」

Cấu tạo: 羞 (tu) + 憤 (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu hổ và phẫn uất
  • Cihui phẫn nộ
  • Biên soạn 羞憤 iū-fèn s.v. ashamed and resentful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧而憤恨。如:「因犯規而被舉發的球員,羞憤地退賽離場。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞愧而愤恨。

Eng

  • Cihui ashamed and resentful; indignant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

羞恨