羞暈

xiū yūn tu vựng

Hán Việt: tu vựng · Pinyin: xiū yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (vựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因害羞而薄红上脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因害羞而薄红上脸。