羞月 xiū yuè · tu nguyệt Hán Việt: tu nguyệt · Pinyin: xiū yuè Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 月 (nguyệt)Pinyinxiū yuèHán Việttu nguyệtCấu tạo羞 + 月 · tu + nguyệt nghĩa thành phần: tu + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子貌美,月见亦羞。Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子貌美,月见亦羞。