羞服 xiū fú · tu phục Hán Việt: tu phục · Pinyin: xiū fú Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 服 (phục)Pinyinxiū fúHán Việttu phụcCấu tạo羞 + 服 · tu + phục nghĩa thành phần: tu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮食和衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.饮食和衣服。