羞答答

xiū dā dā tu đáp đáp

Hán Việt: tu đáp đáp · Pinyin: xiū dā dā

Tổng quan

bẽn lẽn

Cấu tạo: (tu) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẽn lẽn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害羞難為情的樣子。元.白樸《牆頭馬上》第一折:「或是誰家來問親,那家來做媒,你教女孩兒羞答答說甚的?」也作「羞剌剌」。元.王實甫《西廂記.第四本.第一折》:「柳腰兒勾一搦,羞答答不肯把頭抬,只將鴛枕捱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容害羞的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容害羞的样子。

Eng

  • CC-CEDICT bashful
  • Cihui bashful