羞縮 xiū suō · tu súc Hán Việt: tu súc · Pinyin: xiū suō Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 縮 (súc)Pinyinxiū suōHán Việttu súcCấu tạo羞 + 縮 · tu + súc nghĩa thành phần: tu + súc