羞紅

xiū hóng tu hồng

Hán Việt: tu hồng · Pinyin: xiū hóng

Tổng quan

đỏ mặt

Cấu tạo: (tu) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỏ mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬌羞的樣子。宋.范成大〈酒邊二絕〉詩二首之一:「團扇香中嫋嫋風,斷腸聲裡看羞紅。」宋.高觀國〈杏花天.霽煙消處寒猶嫩〉詞:「小桃也自知人恨,滿臉羞紅難問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸上因羞愧而泛出的红晕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸上因羞愧而泛出的红晕。

Eng

  • CC-CEDICT to blush
  • Cihui to blush