羞羞答答

xiū xiū dā dā tu tu đáp đáp

Hán Việt: tu tu đáp đáp · Pinyin: xiū xiū dā dā

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tu) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 答答:羞愧的样子。形容难为情,不好意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞答答。

Eng

  • Cihui 羞羞答答 iūxiudādā r.f. shy; bashful