羞羞臉

xiū xiū liǎn tu tu kiểm

Hán Việt: tu tu kiểm · Pinyin: xiū xiū liǎn

Tổng quan

(đùa cợt) xấu hổ chưa!

Cấu tạo: (tu) + (tu) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đùa cợt) xấu hổ chưa!

Eng

  • CC-CEDICT (jocular) shame on you!
  • Cihui (jocular) shame on you!