羞臊
tu tao
Hán Việt: tu tao · Pinyin: xiū sào
Tổng quan
ngượng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 害羞; 使害羞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.害羞。 2.使害羞。
Eng
- Cihui 羞臊 iūsào s.v. feel ashamed
Hán Việt: tu tao · Pinyin: xiū sào
ngượng