羞花 tu hoa Hán Việt: tu hoa Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 花 (hoa)Hán Việttu hoaCấu tạo羞 + 花 · tu + hoa nghĩa thành phần: tu + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容女子容顏姣好,使花也自感羞愧。宋.王澡〈祝英臺近.玉東西〉詞:「可能妒柳羞花,起來渾懶。」EngCihui 羞花 iūhuā n. women's radiant beauty