羞蛾 xiū é · tu nga Hán Việt: tu nga · Pinyin: xiū é Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 蛾 (nga)Pinyinxiū éHán Việttu ngaCấu tạo羞 + 蛾 · tu + nga nghĩa thành phần: tu + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子美丽的眉毛。蛾,指蛾眉。Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子美丽的眉毛。蛾,指蛾眉。