羞豆

xiū dòu tu đậu

Hán Việt: tu đậu · Pinyin: xiū dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀宴享时进献食物的一种盛器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀宴享时进献食物的一种盛器。