羞顏 xiū yán · tu nhan Hán Việt: tu nhan · Pinyin: xiū yán Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 顏 (nhan)Pinyinxiū yánHán Việttu nhanCấu tạo羞 + 顏 · tu + nhan nghĩa thành phần: tu + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羞涩的面容; 害羞。Tân Hoa Tự Điển 1.羞涩的面容。 2.害羞。