羞鼎 xiū dǐng · tu đỉnh Hán Việt: tu đỉnh · Pinyin: xiū dǐng Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 鼎 (đỉnh)Pinyinxiū dǐngHán Việttu đỉnhCấu tạo羞 + 鼎 · tu + đỉnh nghĩa thành phần: tu + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛有食物的鼎。Tân Hoa Tự Điển 1.盛有食物的鼎。