羨息 xiàn xī · tiện tức Hán Việt: tiện tức · Pinyin: xiàn xī Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 息 (tức)Pinyinxiàn xīHán Việttiện tứcCấu tạo羨 + 息 · tiện + tức nghĩa thành phần: tiện + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盈馀。Tân Hoa Tự Điển 1.盈馀。