羨溢 xiàn yì · tiện dật Hán Việt: tiện dật · Pinyin: xiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 溢 (dật)Pinyinxiàn yìHán Việttiện dậtCấu tạo羨 + 溢 · tiện + dật nghĩa thành phần: tiện + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富裕;丰足; 泛滥;水漫溢高涨。Tân Hoa Tự Điển 1.富裕;丰足。 2.泛滥;水漫溢高涨。