羨漫

xiàn màn tiện mạn

Hán Việt: tiện mạn · Pinyin: xiàn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫衍,散漫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漫衍,散漫。