羨田

xiàn tián tiện điền

Hán Việt: tiện điền · Pinyin: xiàn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在已入籍或所规定的土地数目之外另占有的田地,是不纳租赋的隐匿田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在已入籍或所规定的土地数目之外另占有的田地,是不纳租赋的隐匿田。