羨盈

xiàn yíng tiện doanh

Hán Việt: tiện doanh · Pinyin: xiàn yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈馀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盈馀。