羨賦

xiàn fù tiện phú

Hán Việt: tiện phú · Pinyin: xiàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赋税收入在收支相抵后所剩馀的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赋税收入在收支相抵后所剩馀的部分。