羨贏 xiàn yíng · tiện doanh Hán Việt: tiện doanh · Pinyin: xiàn yíng Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 贏 (doanh)Pinyinxiàn yíngHán Việttiện doanhCấu tạo羨 + 贏 · tiện + doanh nghĩa thành phần: tiện + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盈馀。亦指赋税的盈馀。Tân Hoa Tự Điển 1.盈馀。亦指赋税的盈馀。