羨魚

xiàn yú tiện ngư

Hán Việt: tiện ngư · Pinyin: xiàn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻空存想望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻空存想望。