羨魚 xiàn yú · tiện ngư Hán Việt: tiện ngư · Pinyin: xiàn yú Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 魚 (ngư)Pinyinxiàn yúHán Việttiện ngưCấu tạo羨 + 魚 · tiện + ngư nghĩa thành phần: tiện + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻空存想望。Tân Hoa Tự Điển 1.喻空存想望。