羣伍 quần ngũ Hán Việt: quần ngũ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 伍 (ngũ)Hán Việtquần ngũCấu tạo羣 + 伍 · quần + ngũ nghĩa thành phần: quần + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同列;侪类。Tân Hoa Tự Điển 1.同列;侪类。