羣分

quần phân

Hán Việt: quần phân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.按类区分。

Cấu tạo: 羣 (quần) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia bầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.按类区分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會