羣分

quần phân

Hán Việt: quần phân

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hia ra thành từng bầy khác nhau. quần phân quần phân ☆Chia ra thành từng bầy khác nhau.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按类区分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按类区分。