羣化

quần hóa

Hán Việt: quần hóa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.万物的变化。

Cấu tạo: 羣 (quần) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòa nhập
  • Biên soạn socialization ◆v. be assimilated into the (tribal) community

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.万物的变化。

Eng

  • Cihui 群化 únhuà* n. socialization ◆v. be assimilated into the (tribal) community

Từ liên quan

Gần nghĩa

化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒